Của trời ngắn cánh
Direct English translation
What belongs to heaven has short wings.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những điều tốt đẹp, của cải hay cơ hội lớn lao thuộc về “của trời” nhưng bản thân không đủ điều kiện để chạm tới. Cách nói rút gọn này nhấn mạnh sự kém thế, bất lực trước cái ở ngoài tầm với.
English explanation
Refers to wealth, blessings, or opportunities that exist but are beyond one’s ability to reach. This shortened variant emphasizes one’s limitation and helplessness before something out of reach.